“tech” in Vietnamese
Definition
‘Công nghệ’ thường chỉ các công nghệ hiện đại, đặc biệt là máy tính, phần mềm và các sản phẩm kỹ thuật số, cũng như lĩnh vực kinh doanh liên quan.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Tech’ là cách nói ngắn, thường dùng trong văn nói, về các lĩnh vực như ‘tech company’ (công ty công nghệ), ‘tech industry’ (ngành công nghệ).
Examples
I want to work in tech someday.
Tôi muốn làm việc trong lĩnh vực **công nghệ** một ngày nào đó.
My sister studies tech at college.
Chị tôi học **công nghệ** ở trường đại học.
There’s so much money in tech right now.
Hiện giờ có rất nhiều tiền trong lĩnh vực **công nghệ**.
This school has good tech for students.
Trường này có **công nghệ** tốt cho học sinh.
He left finance and moved into tech last year.
Anh ấy đã rời lĩnh vực tài chính và chuyển sang **công nghệ** năm ngoái.
She’s into tech, so she always knows about new apps first.
Cô ấy đam mê **công nghệ**, nên luôn biết các ứng dụng mới đầu tiên.