“teammates” in Vietnamese
Definition
Đồng đội là những người ở cùng một đội với bạn, cùng nhau hợp tác để đạt được mục tiêu chung, thường gặp trong thể thao hoặc hoạt động nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đồng đội' chủ yếu dùng cho thể thao hoặc các hoạt động nhóm gắn kết. Không dùng cho đồng nghiệp/chung lớp thông thường.
Examples
We became good friends after being teammates for a year.
Chúng tôi đã trở thành bạn thân sau một năm làm **đồng đội**.
My teammates and I won the game.
Tôi và các **đồng đội** của mình đã thắng trận đấu.
She talks to her teammates after practice.
Cô ấy nói chuyện với các **đồng đội** sau buổi tập.
All the teammates wore blue shirts.
Tất cả các **đồng đội** đều mặc áo xanh.
It's great when your teammates have your back.
Thật tuyệt khi các **đồng đội** luôn hỗ trợ bạn.
My teammates always cheer me up when I make a mistake.
Các **đồng đội** luôn động viên tôi khi tôi mắc lỗi.