“team” in Vietnamese
Definition
Đội là một nhóm người cùng hợp tác để đạt được mục tiêu chung, ví dụ trong thể thao, kinh doanh hoặc dự án ở trường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực thể thao và kinh doanh. Các cụm phổ biến: 'team member', 'teamwork', 'join the team', 'team spirit'. Không dùng cho các nhóm vật vô tri.
Examples
Our soccer team won the game.
Đội bóng đá của chúng tôi đã thắng trận.
There's great team spirit in this office—people really help each other out.
Văn phòng này có tinh thần **đội** tuyệt vời—mọi người thực sự giúp đỡ lẫn nhau.
She is a member of the science team.
Cô ấy là thành viên của **đội** khoa học.
We need to work as a team to finish this project.
Chúng ta cần làm việc như một **đội** để hoàn thành dự án này.
I'm so proud of my team—everyone gave their best today.
Tôi rất tự hào về **đội** của mình—mọi người đều đã cố gắng hết sức hôm nay.
Can you join our team for the quiz competition?
Bạn có thể tham gia **đội** của chúng tôi cho cuộc thi đố không?