teahouse” in Vietnamese

quán trànhà trà

Definition

Đây là nơi để uống trà và đôi khi ăn nhẹ, thường là điểm tụ họp văn hóa hoặc xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quán trà' nhấn mạnh sự yên tĩnh, truyền thống, không giống quán cà phê hiện đại. Có thể dùng cho cả kiểu Á và Âu.

Examples

We went to a teahouse to drink green tea.

Chúng tôi đã đến **quán trà** để uống trà xanh.

The new teahouse is next to the park.

**Quán trà** mới nằm cạnh công viên.

Many people visit the teahouse in the afternoon.

Nhiều người ghé **quán trà** vào buổi chiều.

Let's meet at the traditional teahouse by the river this weekend.

Cuối tuần này, hãy gặp nhau ở **nhà trà** truyền thống bên sông nhé.

The old teahouse has a cozy atmosphere and live music on Fridays.

**Quán trà** cũ có không gian ấm cúng và nhạc sống vào thứ Sáu.

If you're looking for peace and quiet, the teahouse on Maple Street is perfect.

Nếu bạn muốn yên tĩnh, **quán trà** trên đường Maple là lựa chọn tuyệt vời.