“teaching” in Vietnamese
Definition
Giảng dạy là công việc hoặc hoạt động giúp người khác học, thường diễn ra trong môi trường giáo dục. Ngoài ra, 'teaching' còn chỉ những bài học, giáo lý hoặc tư tưởng mà ai đó truyền đạt.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi nói về nghề nghiệp hoặc hoạt động: 'teaching' là danh từ không đếm được, ví dụ: 'Teaching is hard.' Nói về giáo lý hoặc tư tưởng, có thể là danh từ đếm được, ví dụ: 'the teachings of Buddha.' Hay gặp trong các cụm như: 'teaching methods,' 'teaching experience,' 'teaching job.'
Examples
My mother loves teaching young children.
Mẹ tôi rất thích **giảng dạy** trẻ nhỏ.
After a few months of teaching, he felt much more confident in the classroom.
Sau vài tháng **giảng dạy**, anh ấy cảm thấy tự tin hơn nhiều trong lớp học.
Teaching takes time and patience.
**Giảng dạy** cần thời gian và sự kiên nhẫn.
She has five years of teaching experience.
Cô ấy có năm năm kinh nghiệm **giảng dạy**.
Online teaching isn't easy, but it can be really effective.
**Giảng dạy** trực tuyến không dễ, nhưng có thể rất hiệu quả.
Good teaching is more than just explaining the book.
**Giảng dạy** tốt không chỉ là giải thích sách giáo khoa.