teaches” in Vietnamese

dạy

Definition

Đây là dạng ngôi thứ ba số ít của động từ 'dạy', nghĩa là 'anh ấy', 'cô ấy' hoặc 'nó' truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng cho ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ sử dụng 'teaches' cho chủ ngữ 'he', 'she', 'it' ở thì hiện tại. Với 'I', 'we', hoặc 'they' dùng 'teach'. Thường dùng khi nói về nghề nghiệp hoặc thói quen.

Examples

She teaches English at the local school.

Cô ấy **dạy** tiếng Anh ở trường địa phương.

My father teaches math to high school students.

Bố tôi **dạy** toán cho học sinh trung học.

She teaches piano every Saturday.

Cô ấy **dạy** piano mỗi thứ Bảy.

Ms. Lee teaches us new words in every class.

Cô Lee **dạy** cho chúng tôi từ mới trong mỗi buổi học.

He teaches by using fun games and activities.

Anh ấy **dạy** bằng cách sử dụng trò chơi và hoạt động vui nhộn.

Sometimes experience teaches us more than books.

Đôi khi trải nghiệm **dạy** chúng ta nhiều hơn sách vở.