“teach” in Vietnamese
Definition
Giúp ai đó học một điều gì đó bằng cách giải thích, chỉ dẫn hoặc hướng dẫn họ. Thường dùng khi dạy môn học hoặc kỹ năng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả môi trường giáo dục chính thức và phi chính thức. Các cụm như 'teach a class', 'teach someone how to...' rất phổ biến. Phân biệt với 'train' (kỹ năng thực hành) và 'educate' (phát triển tổng thể). Quá khứ của 'teach' là 'taught'.
Examples
He loves to teach math.
Anh ấy thích **dạy** toán học.
I teach English to children.
Tôi **dạy** tiếng Anh cho trẻ em.
Can you teach me how to swim?
Bạn có thể **dạy** tôi bơi không?
My parents taught me to respect others.
Bố mẹ tôi đã **dạy** tôi tôn trọng người khác.
It's not easy to teach someone who doesn't want to learn.
Không dễ **dạy** người không muốn học.
I can't believe you managed to teach him that trick!
Tôi không thể tin là bạn đã **dạy** được cho anh ấy mẹo đó!