“tea” in Vietnamese
Definition
Một loại đồ uống nóng pha bằng cách đổ nước sôi lên lá trà. 'Trà' cũng chỉ lá đã sấy khô, hoặc bữa ăn nhẹ với trà trong một số trường hợp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường, 'trà' không đếm được: 'Do you drink tea?' Nhưng có thể đếm cho từng ly: 'Two teas, please.' Thường gặp với các cụm như 'một tách trà', 'pha trà', 'trà đen', 'trà xanh'. Ở Anh, 'tea' còn có thể nghĩa là bữa tối ở một số vùng.
Examples
I drink tea every morning.
Tôi uống **trà** mỗi sáng.
She made some tea for us.
Cô ấy đã pha một ít **trà** cho chúng tôi.
This tea is very hot.
**Trà** này rất nóng.
Do you want me to make you a cup of tea?
Bạn có muốn tôi pha cho bạn một tách **trà** không?
We sat in the kitchen and talked over tea.
Chúng tôi ngồi trong bếp trò chuyện bên tách **trà**.
In my grandma's house, 'tea' sometimes meant dinner.
Ở nhà bà tôi, '**trà**' đôi khi có nghĩa là bữa tối.