“tb” in Vietnamese
Definition
‘TB’ thường là viết tắt của bệnh lao, một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Trong trò chuyện trực tuyến, nó cũng có thể là viết tắt của ‘to be’ hoặc ‘también’ (tiếng Tây Ban Nha, nghĩa là 'cũng').
Usage Notes (Vietnamese)
‘TB’ dùng trang trọng thì chỉ bệnh lao (‘bệnh lao phổi’, ‘kiểm tra TB’). Khi nhắn tin, ‘tb’ có thể là ‘to be’ hoặc ‘también’; nên xác định qua ngữ cảnh.
Examples
The doctor said she has TB and needs treatment.
Bác sĩ nói cô ấy bị **TB** và cần điều trị.
He is learning about TB in his biology class.
Anh ấy đang học về **TB** trong lớp sinh học.
My aunt was treated for TB when she was young.
Dì tôi đã được điều trị **TB** khi còn trẻ.
I got your text and I'll reply soon, tb!
Tôi nhận được tin nhắn của bạn rồi, tôi sẽ trả lời sớm, **tb**!
People sometimes use tb online instead of typing 'también'.
Mọi người đôi khi dùng **tb** thay cho từ 'también' khi trò chuyện online.
Don’t confuse TB the disease with tb in chats—it means totally different things.
Đừng nhầm lẫn giữa **TB** là bệnh và **tb** trong trò chuyện—chúng là hai nghĩa hoàn toàn khác nhau.