“taxicab” in Vietnamese
Definition
Một chiếc xe taxi là ô tô có tài xế, bạn trả tiền để đi đến nơi bạn muốn. Từ này thường được gọi đơn giản là 'taxi'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Xe taxicab' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cũ; đời thường chỉ nói 'xe taxi'. Hai từ này đều cùng ý nghĩa.
Examples
The yellow taxicab stopped at the corner.
**Xe taxi** màu vàng dừng lại ở góc phố.
I called a taxicab to take me home.
Tôi đã gọi một **xe taxi** để về nhà.
It started to rain, so I quickly flagged down a taxicab.
Trời bắt đầu mưa, nên tôi vội vã vẫy một **xe taxi**.
She prefers using a ride app, but sometimes takes a taxicab late at night.
Cô ấy thích dùng ứng dụng gọi xe, nhưng đôi khi về khuya vẫn đi **xe taxi**.
Back in the 1950s, every city street had a taxicab waiting for passengers.
Vào những năm 1950, mỗi con phố đều có một **xe taxi** chờ khách.
Can you find a taxicab around here?
Bạn có thể tìm thấy **xe taxi** quanh đây không?