“taxes” in Vietnamese
Definition
Thuế là số tiền mọi người và doanh nghiệp phải nộp cho nhà nước để hỗ trợ các dịch vụ công cộng như đường xá, trường học và bệnh viện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường dùng dạng số nhiều: 'pay taxes', 'file taxes', 'raise taxes'. Dạng số ít chỉ hệ thống thuế hoặc loại thuế cụ thể. Các cụm thường gặp: 'thuế thu nhập', 'thuế tài sản', 'thuế bán hàng'.
Examples
My parents pay taxes every year.
Bố mẹ tôi nộp **thuế** mỗi năm.
This store adds taxes to the final price.
Cửa hàng này cộng thêm **thuế** vào giá cuối cùng.
He is learning how to file taxes online.
Anh ấy đang học cách khai **thuế** trực tuyến.
I always wait until the last minute to do my taxes.
Tôi luôn chờ tới phút cuối mới làm **thuế** của mình.
If they raise taxes again, a lot of small businesses will struggle.
Nếu họ tăng **thuế** nữa, nhiều doanh nghiệp nhỏ sẽ gặp khó khăn.
We got a bigger refund on our taxes than we expected.
Chúng tôi nhận được tiền hoàn **thuế** nhiều hơn mong đợi.