taunting” in Vietnamese

chế giễutrêu chọc

Definition

Hành động trêu chọc hoặc chế giễu ai đó một cách ác ý để khiến họ bực tức hoặc buồn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Taunting' thường chỉ hành vi xấu, gây tổn thương. Hay thấy trong thể thao hoặc bắt nạt. Các cụm như 'taunting words', 'taunting smile' có thể dịch là 'lời chế giễu', 'nụ cười trêu chọc'.

Examples

The children were taunting the dog by waving food just out of reach.

Những đứa trẻ đang **trêu chọc** con chó bằng cách vẫy thức ăn ngoài tầm với của nó.

His taunting made her feel upset.

Sự **trêu chọc** của anh ấy đã làm cô buồn.

Despite the crowd's taunting, the player kept his cool.

Mặc dù gặp phải sự **chế giễu** của đám đông, cầu thủ vẫn giữ được bình tĩnh.

She laughed off his taunting, showing it didn't bother her.

Cô ấy cười trừ trước sự **trêu chọc** của anh, thể hiện rằng mình không bận tâm.

He responded to her taunting with silence.

Anh ấy đáp lại sự **chế giễu** của cô bằng sự im lặng.

Online taunting can seriously harm someone's mental health.

**Chế giễu** trên mạng có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến sức khỏe tinh thần của một người.