“tattoos” in Vietnamese
Definition
Hình xăm là những hình vẽ hoặc hoa văn được xăm vĩnh viễn trên da bằng mực. Nhiều người xăm để làm đẹp, thể hiện ý nghĩa cá nhân hoặc theo truyền thống văn hóa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng ở dạng số nhiều. Hay gặp trong các ngữ cảnh thời trang, cá tính hoặc nổi loạn. Những cụm phổ biến gồm: 'xăm mình', 'nghệ sĩ xăm', 'tiệm xăm'.
Examples
She has several tattoos on her arms.
Cô ấy có vài **hình xăm** trên tay.
Many people choose tattoos with special meanings.
Nhiều người chọn **hình xăm** có ý nghĩa đặc biệt.
His tattoos are very colorful and detailed.
**Hình xăm** của anh ấy rất nhiều màu sắc và chi tiết.
I love checking out new tattoos at the beach in summer.
Tôi thích ngắm những **hình xăm** mới trên bãi biển vào mùa hè.
Are those real tattoos or just temporary ones?
Đó là **hình xăm** thật hay chỉ là tạm thời?
He regrets his tattoos from when he was a teenager.
Anh ấy hối hận về những **hình xăm** hồi còn là thiếu niên.