tasted” in Vietnamese

đã nếmcó vị

Definition

Dạng quá khứ của 'taste'; thử vị bằng cách ăn/uống hoặc mô tả món gì đó có vị như thế nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong bối cảnh ẩm thực. “She tasted the soup” là thử vị, còn “The cake tasted sweet” là mô tả vị giác. Không nhầm với 'test' (kiểm tra).

Examples

She tasted the soup before serving it.

Cô ấy đã **nếm** canh trước khi mang ra.

I tasted the cake and loved it.

Tôi đã **nếm** bánh và rất thích.

The food tasted spicy.

Thức ăn **có vị** cay.

Everything she cooked tasted amazing last night.

Tối qua mọi món cô nấu đều **có vị** tuyệt vời.

Have you ever tasted real Italian pizza?

Bạn đã bao giờ **nếm** pizza Ý thật sự chưa?

The sauce tasted a bit strange, but I liked it.

Nước sốt **có vị** hơi lạ, nhưng tôi thích.