“taste” in Vietnamese
Definition
Vị là cảm giác khi ăn uống, còn gu là sự lựa chọn hoặc phong cách cá nhân của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'vị' dùng cho cảm giác khi ăn uống, còn 'gu' dùng nói về sự yêu thích/phong cách cá nhân. Có thể dùng như danh từ ('vị chua', 'gu thẩm mỹ') hoặc động từ ('nếm thử món súp'). Một số cấu trúc như 'gu tốt', 'có gu về...'.
Examples
The soup has a salty taste.
Canh này có **vị** mặn.
She has good taste in clothes.
Cô ấy có **gu** ăn mặc tốt.
I can't taste anything because I have a cold.
Tôi không **nếm** được gì vì tôi bị cảm.
Just taste it first before you add more sugar.
Hãy **nếm** thử trước khi thêm đường.
This coffee tastes better with a little milk.
Cà phê này **ngon** hơn với một ít sữa.
Over time, he developed a taste for jazz.
Lâu dần, anh ấy đã phát triển **gu** nghe nhạc jazz.