task” in Vietnamese

nhiệm vụcông việc

Definition

Nhiệm vụ là một công việc cụ thể cần hoàn thành, thường có mục đích rõ ràng và kết quả mong đợi. Nhiệm vụ có thể đơn giản hoặc là một phần của dự án lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong học tập, công ty, hoặc quản lý dự án. Các cụm như 'hoàn thành nhiệm vụ', 'giao nhiệm vụ', 'danh sách nhiệm vụ' rất phổ biến.

Examples

The teacher gave us an easy task.

Giáo viên giao cho chúng tôi một **nhiệm vụ** dễ.

This task takes about ten minutes.

**Nhiệm vụ** này mất khoảng mười phút.

My first task today is to answer emails.

**Nhiệm vụ** đầu tiên của tôi hôm nay là trả lời email.

I know it looks boring, but it's an important task.

Tôi biết nó có vẻ nhàm chán, nhưng đây là một **nhiệm vụ** quan trọng.

Can you handle this task while I'm in the meeting?

Bạn có thể lo liệu **nhiệm vụ** này khi tôi đang họp không?

We need to break the task into smaller steps.

Chúng ta cần chia **nhiệm vụ** này thành các bước nhỏ hơn.