“tapes” in Vietnamese
Definition
Dạng số nhiều của 'băng'; có thể là băng ghi âm/ghi hình hoặc băng keo dùng để dán, đóng gói vật dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘băng cassette’ thường dùng cho ghi âm/ghi hình kiểu cũ; ‘băng keo’ dùng cho dán, đóng gói. Tùy ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
Examples
My uncle keeps boxes of old tapes in the garage and refuses to throw them out.
Chú tôi cất những hộp **băng cassette** cũ trong ga-ra và nhất quyết không vứt chúng đi.
We need two tapes to close the boxes.
Chúng ta cần hai cuộn **băng** để đóng hộp lại.
I found some old tapes in the closet.
Tôi đã tìm thấy một số **băng** cũ trong tủ.
These tapes have my father's favorite songs.
Những **băng cassette** này có các bài hát yêu thích của bố tôi.
Do people still use tapes, or is everything digital now?
Mọi người còn dùng **băng** không, hay bây giờ tất cả đều là kỹ thuật số?
Grab a couple of tapes from the drawer so I can wrap this package.
Lấy vài cuộn **băng** trong ngăn kéo để tôi gói gói hàng này.