“tanning” in Vietnamese
Definition
Tanning là quá trình làm da sẫm màu hơn bằng cách phơi nắng hoặc dùng thiết bị đặc biệt, hoặc là quá trình biến da động vật thành da thuộc.
Usage Notes (Vietnamese)
Hiện nay thường chỉ việc làm da rám nắng. 'Tanning bed', 'tanning salon' là các dịch vụ làm rám nắng nhân tạo. Trong công nghiệp, 'leather tanning' là xử lý da thuộc. Không nên nhầm với sơn hoặc nhuộm màu.
Examples
Many people enjoy tanning at the beach.
Nhiều người thích **tắm nắng** ở bãi biển.
Tanning can damage your skin if you are not careful.
**Tắm nắng** có thể làm hại da nếu bạn không cẩn thận.
The factory is known for its leather tanning process.
Nhà máy này nổi tiếng với quy trình **thuộc da**.
Indoor tanning has become less popular due to health risks.
Việc **tắm nắng** trong nhà đã giảm phổ biến do rủi ro sức khỏe.
She bought a special lotion to help with her tanning.
Cô ấy đã mua một loại kem dưỡng đặc biệt để hỗ trợ **tắm nắng**.
Traditional tanning methods use natural substances like tree bark.
Phương pháp **thuộc da** truyền thống sử dụng các chất tự nhiên như vỏ cây.