tanner” in Vietnamese

người thuộc da

Definition

Người thuộc da là người làm nghề xử lý và chế biến da động vật thành da thuộc để sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người thuộc da' thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc truyền thống, hiếm gặp trong hội thoại hiện đại. Không nhầm với 'tan' nghĩa là rám nắng.

Examples

My grandfather was a tanner in the village.

Ông tôi từng là một **người thuộc da** trong làng.

A tanner uses special tools to treat animal skins.

**Người thuộc da** sử dụng các dụng cụ đặc biệt để xử lý da động vật.

The work of a tanner can be very hard and smelly.

Công việc của một **người thuộc da** có thể rất vất vả và nặng mùi.

Back in the day, every town had at least one tanner making leather for shoes and bags.

Ngày xưa, mỗi thị trấn đều có ít nhất một **người thuộc da** làm da cho giày và túi xách.

You can still find a skilled tanner at some traditional markets.

Bạn vẫn có thể tìm thấy **người thuộc da** lành nghề ở một số chợ truyền thống.

The old tanner shared some great stories about his trade.

Ông **người thuộc da** già đã chia sẻ nhiều câu chuyện thú vị về nghề của mình.