tanks” in Vietnamese

xe tăngbồn chứa

Definition

Xe tăng là loại phương tiện quân sự lớn có vũ khí, hoặc bồn lớn dùng để chứa chất lỏng hoặc khí. 'Tanks' là dạng số nhiều của 'tank'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho nghĩa quân sự trước; trong sinh hoạt hằng ngày, cũng dùng để chỉ các bồn/chứa ('water tank', 'gas tank'). Không dùng với nghĩa động từ 'tệ đi, thất bại'.

Examples

The army has many tanks.

Quân đội có nhiều **xe tăng**.

The farm uses two water tanks.

Nông trại dùng hai **bồn chứa nước**.

We saw old tanks in the museum.

Chúng tôi thấy các **xe tăng** cũ trong bảo tàng.

The news showed tanks moving through the city last night.

Tin tức tối qua chiếu cảnh các **xe tăng** di chuyển qua thành phố.

Make sure the fuel tanks are full before the trip.

Đảm bảo các **bồn chứa nhiên liệu** đầy trước khi đi.

They turned the old factory tanks into art spaces.

Họ đã biến các **bồn chứa** cũ trong nhà máy thành không gian nghệ thuật.