“tank” in Vietnamese
Definition
Bể chứa là thùng lớn dùng để đựng chất lỏng hoặc khí, như nước hoặc xăng. Ngoài ra, "xe tăng" là phương tiện quân sự bọc giáp nặng có súng.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong sinh hoạt thường dùng 'bể nước', 'bình xăng', hoặc 'bể cá'. Trong tin tức hay lịch sử, 'xe tăng' là phương tiện quân sự.
Examples
The water tank is behind the house.
Bể chứa nước **bể** ở phía sau nhà.
The car needs a full tank of gas.
Xe cần đổ đầy **bình** xăng.
We saw an old tank in the museum.
Chúng tôi đã thấy một chiếc **xe tăng** cũ trong bảo tàng.
Can you check if the fish tank filter is working?
Bạn kiểm tra xem bộ lọc của **bể cá** có hoạt động không?
The movie opens with a tank rolling through the city.
Bộ phim bắt đầu bằng cảnh một chiếc **xe tăng** lăn qua thành phố.
We should fill the tank before the road trip.
Chúng ta nên đổ đầy **bình** trước chuyến đi.