“tango” in Vietnamese
Definition
Tango là một thể loại nhạc và điệu nhảy đầy cảm xúc, kịch tính bắt nguồn từ Argentina, thường được trình diễn theo cặp.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho tên điệu nhảy hoặc thể loại nhạc ('nhảy tango', 'nhạc tango'). Đôi khi dùng ẩn dụ cho sự tương tác phức tạp ('phải có hai người cùng tango'). Thường ám chỉ phong cách Argentina.
Examples
The tango comes from Argentina.
**Tango** có nguồn gốc từ Argentina.
They listened to tango music at the party.
Họ đã nghe nhạc **tango** ở bữa tiệc.
It takes two to tango—both sides need to cooperate.
Cần hai người mới có thể **tango** – cả hai bên đều phải hợp tác.
Every Friday night, the club has a live tango performance.
Mỗi tối thứ Sáu, câu lạc bộ đều có trình diễn **tango** trực tiếp.
My grandparents met at a tango festival many years ago.
Ông bà tôi gặp nhau ở một lễ hội **tango** nhiều năm trước.
I learned to dance the tango last year.
Tôi đã học nhảy **tango** vào năm ngoái.