“tangled” in Vietnamese
Definition
Chỉ tình trạng những thứ như tóc, dây, chỉ bị rối, khó gỡ ra. Cũng dùng để nói về chuyện phức tạp, khó xử lý hay hiểu rõ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'rối tóc', 'dây rối', hay diễn đạt hình ảnh phức tạp như 'mối quan hệ rối rắm', 'tangled web of lies'. 'get tangled up in' nghĩa là vướng vào việc rắc rối.
Examples
The kitten got tangled up in the ball of yarn.
Chú mèo con đã bị **rối** vào cuộn len.
The investigation revealed a tangled web of offshore accounts and shell companies.
Cuộc điều tra đã phát hiện ra một mạng lưới các tài khoản và công ty vỏ bọc **rối rắm**.
My headphone wires always get tangled in my pocket.
Dây tai nghe của tôi luôn bị **rối** trong túi quần.
She tried to brush her tangled hair after the windy walk.
Sau khi đi bộ ngoài gió, cô ấy cố gắng chải mái tóc **rối** của mình.
Don't get tangled up in office politics — just do your job and stay out of it.
Đừng **vướng** vào chuyện chính trị nơi công sở — hãy chỉ làm tốt công việc của mình và tránh xa ra.
Their relationship history is so tangled that even their closest friends can't keep track.
Lịch sử quan hệ giữa họ **rối rắm** đến nỗi ngay cả bạn thân cũng không theo kịp.