tangible” in Vietnamese

hữu hìnhcụ thể

Definition

Một thứ gì đó là hữu hình nếu bạn có thể chạm vào, nhìn thấy hoặc đo lường được. Thường dùng để chỉ vật thể thật, kết quả rõ ràng hoặc bằng chứng cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm những cụm như 'tangible evidence', 'tangible results', 'tangible assets'. Không dùng cho cảm xúc hoặc những thứ không thể nhìn thấy rõ.

Examples

The gift was a tangible way to say thanks.

Món quà là một cách **cụ thể** để nói lời cảm ơn.

Is there any tangible proof that this product works?

Có **bằng chứng hữu hình** nào cho thấy sản phẩm này thực sự hiệu quả không?

People like tangible goals they can see and measure.

Mọi người thích những mục tiêu **cụ thể** họ có thể nhìn thấy và đo lường.

Unlike promises, a bonus is a tangible reward.

Không như lời hứa, tiền thưởng là phần thưởng **cụ thể**.

The company showed tangible results after one year.

Sau một năm, công ty đã cho thấy kết quả **hữu hình**.

We need tangible evidence to prove this.

Chúng ta cần bằng chứng **hữu hình** để chứng minh điều này.