tamara” in Vietnamese

Tamara

Definition

Tamara là tên riêng thường dùng cho nữ ở nhiều quốc gia. Hiếm khi, từ này có thể chỉ quả chà là trong lĩnh vực thực vật học.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tamara' thường được dùng làm tên riêng cho nữ, nên cần viết hoa đầu. Ý nghĩa chỉ quả chà là gần như không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Tamara is my best friend.

**Tamara** là bạn thân nhất của tôi.

I met Tamara at school.

Tôi đã gặp **Tamara** ở trường.

Tamara likes to read books before bed.

**Tamara** thích đọc sách trước khi đi ngủ.

Have you seen Tamara's new painting? It's beautiful!

Bạn đã xem bức tranh mới của **Tamara** chưa? Đẹp lắm!

Tamara just texted me; she's running late.

**Tamara** vừa nhắn cho tôi; cô ấy sẽ đến trễ.

When Tamara travels, she always brings back souvenirs for everyone.

Khi **Tamara** đi du lịch, cô ấy luôn mang quà về cho mọi người.