“talon” in Vietnamese
Definition
Là chiếc vuốt sắc nhọn, cong của các loài chim săn mồi như đại bàng hoặc diều hâu, dùng để bắt và giết con mồi.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng khi nói về vuốt của chim săn mồi (chim ưng, cú, đại bàng), không dùng cho loài khác. Thường dùng với cụm 'vuốt sắc nhọn'.
Examples
Watch out, those talons can do a lot of damage!
Cẩn thận, những **vuốt** đó có thể gây ra nhiều thương tích đấy!
The owl silently curled its talons around the branch.
Con cú lặng lẽ cuộn **vuốt** của nó quanh cành cây.
Did you see the falcon's huge talons up close?
Bạn có thấy cặp **vuốt** khổng lồ của con chim ưng ở gần không?
The eagle grabbed the fish with its talons.
Đại bàng đã bắt con cá bằng **vuốt** của nó.
Owls catch mice using their talons.
Cú bắt chuột bằng **vuốt** của chúng.
A hawk’s talon is very sharp.
**Vuốt** của diều hâu rất sắc.