talks” in Vietnamese

cuộc đàm pháncuộc trò chuyệnbài nói chuyện

Definition

'Cuộc đàm phán' thường để chỉ những cuộc họp chính thức để thảo luận hoặc đạt thỏa thuận, cũng có thể là cuộc trò chuyện hoặc bài nói chuyện trước công chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm như 'cuộc đàm phán hòa bình', 'cuộc đàm phán thương mại' (chính trị, kinh tế), hoặc 'bài nói chuyện' trong học thuật. Không dùng như động từ.

Examples

The two leaders started peace talks yesterday.

Hai nhà lãnh đạo đã bắt đầu **cuộc đàm phán** hòa bình vào hôm qua.

We had long talks about our future.

Chúng tôi đã có những **cuộc trò chuyện** dài về tương lai của mình.

She gives talks at local schools.

Cô ấy thường **bài nói chuyện** tại các trường học địa phương.

The merger is on hold while the companies continue talks.

Việc sáp nhập tạm hoãn trong lúc các công ty tiếp tục **cuộc đàm phán**.

After a few talks with my boss, things got better at work.

Sau vài **cuộc trò chuyện** với sếp, tình hình ở nơi làm việc đã tốt hơn.

The conference includes talks on climate, health, and AI.

Hội nghị có bao gồm các **bài nói chuyện** về khí hậu, sức khỏe và trí tuệ nhân tạo.