“talking” in Vietnamese
Definition
Hành động trao đổi hay trò chuyện với ai đó bằng lời nói để chia sẻ thông tin hay suy nghĩ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả tình huống trang trọng và không trang trọng, thường đi kèm cụm 'talking to someone', 'talking about', 'talking on the phone'. Không nên nhầm với 'speaking' thường trang trọng hoặc chỉ khả năng ngôn ngữ.
Examples
We were talking about the weather.
Chúng tôi đã **nói chuyện** về thời tiết.
She is good at talking to children.
Cô ấy rất giỏi **nói chuyện** với trẻ em.
They've been talking nonstop for hours!
Họ đã **nói chuyện** không ngừng trong nhiều giờ liền!
Stop talking and listen to me!
Ngừng **nói chuyện** và nghe tôi nói nào!
He's talking trash again after the game.
Anh ấy lại **nói xấu** sau trận đấu.
He is talking to his friend on the phone.
Anh ấy đang **nói chuyện** với bạn qua điện thoại.