“talked” in Vietnamese
Definition
Dạng quá khứ của 'talk'; chỉ việc đã trò chuyện hoặc nói chuyện với ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cuộc trò chuyện thông thường. 'talked to', 'talked with' để chỉ người nói chuyện cùng. 'spoke' thường trang trọng hơn hoặc nói về ngôn ngữ.
Examples
She talked to her friend after school.
Cô ấy đã **nói chuyện** với bạn sau giờ học.
We talked about the movie last night.
Chúng tôi đã **nói về** bộ phim tối qua.
He talked very quietly during the meeting.
Anh ấy **nói chuyện** rất nhỏ trong cuộc họp.
We talked for hours and lost track of time.
Chúng tôi đã **trò chuyện** hàng giờ và quên mất thời gian.
She talked me into trying sushi for the first time.
Cô ấy đã **thuyết phục** tôi thử sushi lần đầu tiên.
No one talked during the scary scene in the movie.
Không ai **nói chuyện** trong cảnh đáng sợ của bộ phim.