“tale” in Vietnamese
Definition
Một câu chuyện là một câu chuyện được kể để giải trí, tưởng tượng hoặc dựa trên truyền thống; đôi khi không hoàn toàn đúng sự thật.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Tale’ thường mang sắc thái văn chương, cổ tích, hoặc phóng đại. Phổ biến trong cụm 'truyện cổ tích' (fairy tale) hay 'truyện hoang đường' (tall tale).
Examples
My grandmother told me a tale before bed.
Bà tôi kể cho tôi nghe một **câu chuyện** trước khi đi ngủ.
This book tells a tale about a brave king.
Cuốn sách này kể một **câu chuyện** về một vị vua dũng cảm.
The old sailor shared a tale from his travels.
Người thủy thủ già đã chia sẻ một **câu chuyện** từ những chuyến đi của mình.
It sounded like a tale from a movie, but it really happened.
Nó nghe như một **câu chuyện** từ phim, nhưng thực ra đã xảy ra.
He loves telling wild tales that nobody believes.
Anh ấy thích kể những **câu chuyện** hoang dã mà không ai tin.
At its heart, the film is a tale of friendship and loss.
Cốt lõi của bộ phim là một **câu chuyện** về tình bạn và mất mát.