“taking” in Vietnamese
đang lấyđang nhậnđang cầm
Definition
Chỉ hành động đang lấy, nhận, hoặc cầm một vật gì đó. Đây là dạng hiện tại tiếp diễn của động từ 'lấy'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh tiếp diễn như 'taking photos', 'taking notes', hoặc 'taking medicine'. Ít dùng với nghĩa tiền thu nhập.
Examples
I'm taking the dog for a walk tonight.
Tối nay tôi đang **dắt** chó đi dạo.
She is taking a photo of the sunset.
Cô ấy đang **chụp** ảnh hoàng hôn.
He is taking his medicine now.
Anh ấy đang **uống** thuốc.
They are taking notes during the lecture.
Họ đang **ghi chú** trong buổi giảng.
She is taking a break after working all day.
Cô ấy đang **nghỉ giải lao** sau cả ngày làm việc.
We're taking action to solve the problem now.
Chúng tôi đang **hành động** để giải quyết vấn đề.