takeoff” in Vietnamese

cất cánh

Definition

'Takeoff' là lúc máy bay rời khỏi mặt đất và bắt đầu bay. Nó cũng có thể ám chỉ sự tăng lên đột ngột hoặc màn bắt chước hài hước ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng là danh từ cho máy bay: 'the plane's takeoff'. Cũng dùng trong kinh doanh ('sales takeoff') và trong nghệ thuật hài ('a takeoff of the boss'). Không nhầm với cụm động từ 'take off' (cởi đồ).

Examples

The airplane's takeoff was delayed by bad weather.

**Cất cánh** của máy bay bị trì hoãn do thời tiết xấu.

We watched the jet during its takeoff from the airport.

Chúng tôi đã xem máy bay phản lực **cất cánh** tại sân bay.

Be sure to fasten your seatbelt before takeoff.

Nhớ thắt dây an toàn trước khi **cất cánh**.

The company's new product saw a real takeoff in sales last month.

Doanh số của sản phẩm mới công ty đã **cất cánh** thực sự vào tháng trước.

Her takeoff of the celebrity made the audience laugh out loud.

Mỗi màn **bắt chước** người nổi tiếng của cô ấy đều làm khán giả cười vang.

We had to wait on the runway for over an hour before takeoff.

Chúng tôi đã phải chờ trên đường băng hơn một tiếng trước khi **cất cánh**.