taken” in Vietnamese

được lấychiếmđã có người yêu

Definition

'Taken' có nghĩa là đã được lấy, đã bị chiếm giữ, hoặc đã được sử dụng. Ngoài ra, còn chỉ người đang trong một mối quan hệ yêu đương.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng ở các câu bị động như 'has been taken', 'is taken'; xuất hiện trong cụm từ như 'taken seriously', 'taken up'. 'I'm taken' nghĩa là đã có người yêu. Không nhầm lẫn với 'took'.

Examples

She has taken my pencil.

Cô ấy đã **lấy** bút chì của tôi.

The cookies have all been taken.

Tất cả bánh quy đã bị **lấy** hết.

My seat was already taken when I arrived.

Khi tôi đến, chỗ ngồi của tôi đã bị **chiếm** mất.

Sorry, I'm taken — I'm in a relationship.

Xin lỗi, tôi đã **có người yêu**.

All the best ideas have already been taken.

Tất cả ý tưởng hay nhất đều đã bị **lấy** mất rồi.

That photo was taken last summer at the beach.

Bức ảnh đó được **chụp** ở bãi biển mùa hè năm ngoái.