“taiwan” in Vietnamese
Definition
Đài Loan là một hòn đảo ở Đông Á, nổi tiếng với các thành phố hiện đại, nền văn hóa đa dạng và nền kinh tế sôi động.
Usage Notes (Vietnamese)
"Đài Loan" luôn được viết hoa vì là tên riêng. Thường xuất hiện trong bối cảnh chính trị hoặc quốc tế. Hay dùng với giới từ 'ở', ví dụ: 'ở Đài Loan'. Đừng nhầm với Thái Lan.
Examples
She wants to visit Taiwan next summer.
Cô ấy muốn đến thăm **Đài Loan** vào mùa hè tới.
My friend lives in Taiwan.
Bạn tôi sống ở **Đài Loan**.
Have you ever tried bubble tea from Taiwan?
Bạn đã bao giờ thử trà sữa trân châu từ **Đài Loan** chưa?
Taiwan's technology industry is growing fast.
Ngành công nghệ của **Đài Loan** đang phát triển nhanh chóng.
Lots of people travel to Taiwan for delicious food and beautiful scenery.
Nhiều người du lịch đến **Đài Loan** để thưởng thức ẩm thực ngon và phong cảnh tuyệt đẹp.
Taiwan is famous for its night markets.
**Đài Loan** nổi tiếng với các khu chợ đêm.