“tait” in Vietnamese
Tait
Definition
Tait là một họ và đôi khi là tên riêng, dùng để chỉ người, gia đình hoặc địa điểm nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ sử dụng 'Tait' khi nói về người, gia đình hoặc địa điểm cụ thể mang tên này. Chủ yếu là họ, viết hoa chữ cái đầu.
Examples
Did you see what Tait posted online yesterday?
Bạn có thấy **Tait** đã đăng gì lên mạng hôm qua không?
Everyone was surprised when Tait won the award.
Mọi người đều bất ngờ khi **Tait** giành được giải thưởng.
The Tait family lives next door.
Gia đình **Tait** sống bên cạnh.
Tait is my friend from school.
**Tait** là bạn của tôi ở trường.
Mrs. Tait is our math teacher.
Cô **Tait** là giáo viên toán của chúng tôi.
Let's ask Tait if they want to join us for lunch.
Chúng ta hỏi xem **Tait** có muốn đi ăn trưa cùng không nhé.