“taillight” in Vietnamese
Definition
Đèn hậu là đèn đỏ ở phía sau xe giúp các lái xe khác nhìn thấy xe của bạn vào ban đêm hoặc khi phanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho xe ô tô, xe máy, và xe đạp. Các cụm từ như 'broken taillight', 'replace a taillight' rất hay gặp. Đừng nhầm với 'headlight' (đèn trước). 'Brake light' là đèn phanh chuyên dụng.
Examples
My car's taillight is broken.
**Đèn hậu** của xe tôi bị hỏng.
You should always check your taillights before driving at night.
Bạn nên luôn kiểm tra **đèn hậu** trước khi lái xe ban đêm.
The taillight turns on automatically when it gets dark.
**Đèn hậu** sẽ tự động bật khi trời tối.
I got pulled over because my left taillight was out.
Tôi bị cảnh sát dừng lại vì **đèn hậu** bên trái không sáng.
Can you help me replace the taillight on my bike?
Bạn giúp tôi thay **đèn hậu** xe đạp được không?
Be careful driving in the fog—sometimes taillights are hard to see.
Lái xe trong sương mù nhớ cẩn thận—đôi khi khó nhìn thấy **đèn hậu**.