“tail” in Vietnamese
Definition
Đuôi là phần dài phía sau cơ thể của động vật như chó hoặc mèo. Nó cũng ám chỉ phần cuối hoặc phía sau của một vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'đuôi' thường dùng cho động vật; với đồ vật hoặc phần cuối, có thể dùng theo nghĩa bóng như 'đuôi máy bay' hoặc 'cuối phim'. Không mang sắc thái tiêu cực như 'mông' hoặc 'phía sau'.
Examples
The dog has a long tail.
Con chó có **đuôi** dài.
The cat moved its tail slowly.
Con mèo từ từ di chuyển **đuôi** của nó.
There is a small white spot on the bird's tail.
Có một đốm trắng nhỏ trên **đuôi** của con chim.
Our dog starts wagging his tail the second I get home.
Chó của chúng tôi bắt đầu vẫy **đuôi** ngay khi tôi về đến nhà.
The kite's tail got stuck in a tree.
**Đuôi** của con diều bị mắc vào cây.
We arrived at the tail end of the movie and missed the beginning.
Chúng tôi đến vào **cuối đuôi** của bộ phim nên đã bỏ lỡ phần đầu.