taft” in Vietnamese

tafta

Definition

Tafta là loại vải có bề mặt mịn, chắc, thường làm từ lụa hoặc sợi tổng hợp, có độ bóng nhẹ. Loại vải này thường dùng để may váy, áo lót và trang phục dự tiệc.

Usage Notes (Vietnamese)

'tafta' chủ yếu dùng trong lĩnh vực thời trang và may mặc, không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Đừng nhầm với tên riêng.

Examples

Many wedding gowns use taft for their shine.

Nhiều váy cưới dùng **tafta** để tạo độ bóng.

I touched the taft fabric at the store.

Tôi đã sờ vào vải **tafta** ở cửa hàng.

The dress is made of beautiful taft.

Chiếc váy này được may bằng **tafta** tuyệt đẹp.

Her blue taft skirt rustled as she walked across the room.

Chiếc váy **tafta** màu xanh của cô ấy sột soạt khi cô ấy băng qua phòng.

If you want something elegant, choose a taft evening gown.

Nếu bạn muốn trông thanh lịch, hãy chọn váy dạ hội **tafta**.

The lining in your jacket could be taft for a smooth feel.

Lớp lót trong áo khoác của bạn có thể là **tafta** để cảm giác mượt mà hơn.