“tae” in Vietnamese
Definition
'Tae' là từ tiếng Anh Scotland chỉ 'trà', loại nước uống pha từ lá khô ngâm trong nước nóng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tae' được dùng không trang trọng, chủ yếu ở Scotland hoặc các vùng ảnh hưởng bởi Scotland và gần như chỉ nói đến đồ uống trà. Trong tiếng Anh phổ thông nên dùng 'tea'.
Examples
He always offers guests a tae when they visit.
Anh ấy luôn mời khách uống **trà** khi họ đến chơi.
Just put the kettle on and I’ll make us some tae.
Bật ấm lên đi, mình sẽ pha cho chúng ta chút **trà**.
Would you like a cup of tae?
Bạn có muốn một tách **trà** không?
I make my tae with milk and sugar.
Tôi pha **trà** với sữa và đường.
It’s cold outside—let’s have some tae.
Ngoài trời lạnh lắm—hãy uống một chút **trà** nhé.
Nothing beats a hot cup of tae on a rainy day.
Không gì tuyệt hơn một cốc **trà** nóng trong ngày mưa.