“tactic” in Vietnamese
Definition
Một hành động hay phương pháp đã được lên kế hoạch nhằm đạt được mục tiêu cụ thể, thường dùng trong trò chơi, thể thao, kinh doanh hoặc chiến đấu.
Usage Notes (Vietnamese)
“tactic” thường chỉ hành động nhỏ hoặc ngắn hạn, khác với 'strategy'. Được dùng trong cả hoàn cảnh trang trọng lẫn thân mật.
Examples
She used a smart tactic to win the game.
Cô ấy đã dùng một **chiến thuật** thông minh để thắng trò chơi.
Changing the price was their new tactic to attract customers.
Thay đổi giá là **chiến thuật** mới của họ để thu hút khách hàng.
Good tactics can help you solve problems faster.
Những **chiến thuật** tốt có thể giúp bạn giải quyết vấn đề nhanh hơn.
That distraction was just a clever tactic to get past the guard.
Sự đánh lạc hướng đó chỉ là một **chiến thuật** thông minh để qua mặt bảo vệ.
If one tactic fails, you should try another until you succeed.
Nếu một **chiến thuật** thất bại, hãy thử cách khác cho đến khi thành công.
He always comes up with a new tactic when things get tough.
Khi gặp khó khăn, anh ấy luôn nghĩ ra **chiến thuật** mới.