“tact” in Vietnamese
Definition
Khả năng ứng xử và nói chuyện khéo léo để không làm người khác buồn hoặc khó chịu; sự tế nhị khi xử lý các tình huống với người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng trong tình huống đòi hỏi sự tế nhị hoặc nhạy cảm, ví dụ khi giải quyết than phiền hay chia sẻ phản hồi. Khác với 'lịch sự', 'tact' nhấn mạnh sự tinh tế và hiểu ý.
Examples
He always speaks with tact when giving feedback.
Anh ấy luôn nói chuyện một cách **tế nhị** khi góp ý.
It takes tact to talk about personal topics.
Nói về chủ đề cá nhân cần có **tế nhị**.
I love how you handled that awkward moment with so much tact.
Tôi rất thích cách bạn xử lý tình huống khó xử đó đầy **khéo léo**.
Sometimes a little tact goes a long way at work.
Đôi khi chỉ cần một chút **tế nhị** ở nơi làm việc cũng tạo khác biệt lớn.
He means well, but sometimes he just doesn't have any tact.
Anh ấy có ý tốt, nhưng đôi khi lại chẳng có chút **khéo léo** nào.
She handled the complaint with great tact.
Cô ấy đã xử lý phàn nàn đó với rất nhiều **khéo léo**.