tablecloth” in Vietnamese

khăn trải bàn

Definition

Khăn trải bàn là tấm vải hoặc nhựa phủ lên bàn để bảo vệ và trang trí bàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho bàn ăn, nhưng có thể cho mọi loại bàn. Có thể là vải, nhựa hoặc giấy. Các cụm như 'trải khăn trải bàn', 'làm đổ lên khăn trải bàn' rất phổ biến.

Examples

Please put the tablecloth on the table before dinner.

Làm ơn trải **khăn trải bàn** lên bàn trước bữa tối.

The tablecloth is white with blue flowers.

**Khăn trải bàn** màu trắng có hoa xanh.

She spilled juice on the tablecloth.

Cô ấy làm đổ nước ép lên **khăn trải bàn**.

I can't find a clean tablecloth for the party tonight.

Tôi không tìm được **khăn trải bàn** sạch cho bữa tiệc tối nay.

Do you want a plastic tablecloth, or should I use the fancy one?

Bạn muốn dùng **khăn trải bàn** bằng nhựa hay để tôi dùng loại đẹp?

Oops, there's a stain on the tablecloth from last night.

Ôi, có vết bẩn trên **khăn trải bàn** từ tối qua.