“table” in Vietnamese
Definition
Vật dụng có mặt phẳng và chân, dùng để ăn uống hoặc làm việc. Ngoài ra, 'bảng' còn chỉ cách trình bày thông tin bằng các hàng và cột.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bàn' dùng cho đồ nội thất, 'bảng' cho dữ liệu. 'Set the table' nghĩa là dọn bàn ăn. Không dùng 'table' như động từ trong tiếng Việt.
Examples
Put the plates on the table.
Đặt đĩa lên **bàn** đi.
This table shows the monthly sales numbers.
**Bảng** này cho thấy số liệu bán hàng hàng tháng.
Can you help me set the table for dinner?
Bạn giúp mình dọn **bàn** cho bữa tối nhé?
He spilled coffee all over the table during the meeting.
Anh ấy làm đổ cà phê khắp **bàn** trong cuộc họp.
Let me check the table to compare the results.
Để so sánh kết quả, để mình xem lại **bảng**.
We eat dinner at the table every night.
Chúng tôi ăn tối ở **bàn** mỗi tối.