“systems” in Vietnamese
Definition
Một tập hợp các phần kết nối với nhau, hoạt động phối hợp theo cách có tổ chức nhằm mục đích chung. Có thể dùng cho công nghệ, cơ thể người, phương pháp hay các cấu trúc xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ được dùng rộng rãi trong kỹ thuật, học thuật, cuộc sống hàng ngày (như 'hệ thống máy tính', 'hệ thống trường học', 'hệ thần kinh'). 'System' ám chỉ sự tổ chức và quy củ.
Examples
We need better systems in place before we grow any faster.
Chúng ta cần có các **hệ thống** tốt hơn trước khi phát triển nhanh hơn.
Their payment systems were down all morning.
Các **hệ thống** thanh toán của họ bị ngừng cả sáng.
Our school has new computer systems.
Trường chúng tôi có các **hệ thống** máy tính mới.
The human body has many systems.
Cơ thể người có nhiều **hệ thống** khác nhau.
These systems help the company work better.
Những **hệ thống** này giúp công ty hoạt động hiệu quả hơn.
A lot of old systems just can't handle that much data.
Nhiều **hệ thống** cũ không thể xử lý nổi lượng dữ liệu lớn như vậy.