system” in Vietnamese

hệ thống

Definition

Hệ thống là tập hợp các phần liên kết với nhau, hoạt động cùng nhau tạo thành một chỉnh thể, ví dụ như cơ thể con người, hệ thống luật pháp hay mạng máy tính. Đây cũng có thể là cách tổ chức, làm việc theo một kế hoạch hoặc quy tắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trong kỹ thuật và đời thường như “hệ thống máy tính,” “hệ thống giáo dục.” Đừng nhầm với “phương pháp,” vì 'hệ thống' nhấn mạnh đến toàn bộ cấu trúc.

Examples

The system in this school is very strict.

**Hệ thống** ở trường này rất nghiêm ngặt.

My computer system is not working today.

Hôm nay **hệ thống** máy tính của tôi không hoạt động.

The solar system has eight planets.

**Hệ mặt trời** có tám hành tinh.

The whole system broke down after the storm.

Toàn bộ **hệ thống** bị sập sau cơn bão.

Sometimes I think the healthcare system is just too complicated.

Đôi khi tôi nghĩ **hệ thống** y tế quá phức tạp.

Once you learn the system, everything gets easier.

Một khi bạn hiểu **hệ thống**, mọi thứ sẽ dễ dàng hơn.