“syrup” in Vietnamese
Definition
Chất lỏng đặc, ngọt làm từ đường hòa tan trong nước, thường dùng với món ăn như bánh pancake hoặc làm thuốc.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Xi-rô’ dùng trong thực phẩm như ‘xi-rô sô-cô-la’, ‘xi-rô cây phong’, hoặc dùng cho thuốc như ‘xi-rô ho’. Nếu không rõ thì thường hiểu là loại để ăn.
Examples
I like syrup on my pancakes.
Tôi thích **xi-rô** trên bánh kếp.
She poured chocolate syrup on the ice cream.
Cô ấy rưới **xi-rô** sô-cô-la lên kem.
The doctor gave him cough syrup.
Bác sĩ đưa cho anh ấy **xi-rô** ho.
Could you pass me the maple syrup?
Bạn chuyền cho tôi lọ **xi-rô** cây phong được không?
This homemade syrup is so much better than the store-bought kind.
**Xi-rô** tự làm này ngon hơn loại mua ở cửa hàng nhiều.
Add a little syrup if your drink isn’t sweet enough.
Nếu đồ uống chưa đủ ngọt, hãy thêm chút **xi-rô**.