“synagogue” in Vietnamese
Definition
Giáo đường Do Thái là nơi người Do Thái tụ họp để cầu nguyện, làm lễ và học hỏi các kinh điển tôn giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Giáo đường Do Thái’ chỉ dùng cho nơi thờ phượng của người Do Thái, không dùng từ ‘nhà thờ’ khi nói về giáo đường Do Thái. Các cụm như ‘đi giáo đường’ và ‘dự lễ tại giáo đường’ thường dùng.
Examples
Jews go to the synagogue to pray.
Người Do Thái đến **giáo đường Do Thái** để cầu nguyện.
The new synagogue is near my house.
**Giáo đường Do Thái** mới nằm gần nhà tôi.
My friend invited me to a service at his synagogue last Saturday.
Bạn tôi đã mời tôi dự lễ ở **giáo đường Do Thái** của anh ấy vào thứ bảy tuần trước.
There are several beautiful synagogues in this neighborhood.
Có nhiều **giáo đường Do Thái** đẹp ở khu này.
We visited the city's oldest synagogue.
Chúng tôi đã thăm **giáo đường Do Thái** cổ nhất của thành phố.
During Hanukkah, families often gather at the synagogue for celebrations.
Vào dịp Hanukkah, các gia đình thường tụ họp ở **giáo đường Do Thái** để ăn mừng.