“symmetry” in Vietnamese
Definition
Khi các phần của một vật thể hoặc hình dạng được sắp xếp giống hệt nhau ở hai bên hoặc quanh một trục, đó gọi là đối xứng. Đối xứng tạo ra cảm giác cân đối, hài hòa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đối xứng' thường dùng trong toán học, nghệ thuật, kiến trúc, sinh học và thiết kế. Chủ yếu nói về sự cân bằng trực quan, không nên nhầm với 'cân bằng' thông thường.
Examples
A butterfly's wings show perfect symmetry.
Đôi cánh của con bướm thể hiện **đối xứng** hoàn hảo.
The artist tried to keep symmetry in her painting.
Nghệ sĩ đã cố giữ **đối xứng** trong bức tranh của mình.
I love the symmetry in nature, like when you cut an apple and both halves look alike.
Tôi rất thích **đối xứng** trong thiên nhiên, như khi cắt quả táo ra hai nửa giống hệt nhau.
Many flowers have natural symmetry.
Nhiều loài hoa có **đối xứng** tự nhiên.
The building's entrance impresses people with its perfect symmetry.
Lối vào của tòa nhà gây ấn tượng với mọi người nhờ **đối xứng** hoàn hảo.
When something lacks symmetry, it can look a bit strange or unbalanced.
Khi một vật thiếu **đối xứng**, nó có thể trông hơi lạ hoặc mất cân đối.