sykes” in Vietnamese

Sykes

Definition

Sykes là một họ gốc Anh, thường được dùng cho tên người nổi tiếng, tên công ty hoặc tên địa danh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sykes' hầu như chỉ dùng làm họ, luôn được viết hoa và không dùng như danh từ hoặc động từ chung. Thường thấy trong tên người, tên công ty hoặc các sự kiện lịch sử như 'Sykes-Picot Agreement'.

Examples

I met a Sykes at the conference—she was very inspiring.

Tôi đã gặp một người tên **Sykes** tại hội nghị — cô ấy rất truyền cảm hứng.

Everyone in town knows the Sykes family.

Mọi người trong thị trấn đều biết gia đình **Sykes**.

Mr. Sykes teaches science at our school.

Thầy **Sykes** dạy khoa học ở trường chúng tôi.

The company was founded by Anna Sykes.

Công ty này được thành lập bởi Anna **Sykes**.

Sykes just got promoted to manager last week.

**Sykes** vừa được thăng chức làm quản lý tuần trước.

Have you read about the Sykes-Picot Agreement?

Bạn đã đọc về Hiệp định Sykes-Picot chưa?