“swollen” in Vietnamese
Definition
Bộ phận cơ thể bị to lên hoặc phồng lên do chấn thương, nhiễm trùng hoặc nguyên nhân khác. Thường dùng để chỉ tình trạng tạm thời.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho bộ phận cơ thể ('swollen ankle', 'swollen gums'). Không dùng để miêu tả cái gì đó lúc nào cũng to.
Examples
His ankle is swollen after the fall.
Cổ chân của anh ấy bị **sưng** sau khi ngã.
My finger is swollen from the insect bite.
Ngón tay tôi bị **sưng** do côn trùng cắn.
Her eyes look swollen from crying.
Mắt cô ấy trông **sưng** lên vì khóc.
My gums get swollen if I don't brush regularly.
Nếu tôi không đánh răng đều, nướu của tôi bị **sưng**.
The river was swollen after days of heavy rain.
Sau nhiều ngày mưa lớn, con sông đã bị **dâng lên**.
She took off her ring because her finger was too swollen.
Cô ấy tháo nhẫn ra vì ngón tay quá **sưng**.